Tìm nhanh Nội dung pháp lý bạn cần

Đang tìm...

    Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam - NĂM 2023

    VANTHONGLAW - HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM

    QUYẾT ĐỊNH SỐ 27/2018/QĐ-TTg

    BAN HÀNH HỆ THỐNG NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM

    Căn cứ Luật tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015;
    Căn cứ Luật thống kê ngày 23 tháng 11 năm 2015;
    Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư;
    Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.

    Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
    Quyết định này quy định chi tiết Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam gồm danh mục (Phụ lục I đính kèm) và nội dung (Phụ lục II đính kèm) được sử dụng thống nhất trong hoạt động thống kê nhà nước.
    Điều 2. Đối tượng áp dụng
    Đối tượng áp dụng của Quyết định này là cơ quan, tổ chức, cá nhân theo quy định của Luật thống kê 2015.
    Điều 3. Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam gồm danh mục và nội dung
    Ban hành kèm theo Quyết định này Danh mục và Nội dung Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam
    1. Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam gồm 5 cấp:
    - Ngành cấp 1 gồm 21 ngành được mã hóa theo bảng chữ cái lần lượt từ A đến U;
    - Ngành cấp 2 gồm 88 ngành; mỗi ngành được mã hóa bằng hai số theo ngành cấp 1 tương ứng;
    - Ngành cấp 3 gồm 242 ngành; mỗi ngành được mã hóa bằng ba số theo ngành cấp 2 tương ứng;
    Ngành cấp 4 gồm 486 ngành; mỗi ngành được mã hóa bằng bốn số theo ngành cấp 3 tương ứng;
    - Ngành cấp 5 gồm 734 ngành; mỗi ngành được mã hóa bằng năm số theo ngành cấp 4 tương ứng.
    2. Nội dung Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam giải thích rõ những hoạt động kinh tế gồm các yếu tố được xếp vào từng bộ phận, trong đó:
    - Bao gồm: Những hoạt động kinh tế được xác định trong ngành kinh tế;
    - Loại trừ: Những hoạt động kinh tế không được xác định trong ngành kinh tế nhưng thuộc các ngành kinh tế khác.
    Điều 4. Hiệu lực thi hành
    Quyết định này có hiệu lực thi hành từ ngày 20 tháng 8 năm 2018.
    Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23 tháng 01 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành Hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam hết hiệu lực kể từ ngày Quyết định này có hiệu lực.
    Điều 5. Tổ chức thực hiện
    Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.


    Nơi nhận:
    - Ban Bí thư Trung ương Đảng;
    - Thủ tướng, các Phó Thủ tướng Chính phủ;
    - Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ;
    - HĐND, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương;
    - Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng;
    - Văn phòng Tổng Bí thư;
    - Văn phòng Chủ tịch nước;
    - Hội đồng dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội;
    - Văn phòng Quốc hội;
    - Tòa án nhân dân tối cao;
    - Viện kiểm sát nhân dân tối cao;
    - Kiểm toán nhà nước;
    - Ủy ban Giám sát tài chính Quốc gia;
    - Ngân hàng Chính sách xã hội;
    - Ngân hàng Phát triển Việt Nam;
    - Ủy ban trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
    - Cơ quan trung ương của các đoàn thể;
    - VPCP: BTCN, các PCN, Trợ lý TTg, TGĐ Cổng TTĐT,
    các Vụ, Cục, đơn vị trực thuộc, Công báo;
    - Lưu: VT, KTTH (2).
     

    THỦ TƯỚNG

    Nguyễn Xuân Phúc

    PHỤ LỤC I: Danh mục hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

    (Ban hành kèm theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg ngày 06 tháng 7 năm 2018 của Thủ tướng Chính phủ)

     

    Cấp 1

     

    Cấp 2

     

    Cấp 3

     

    Cấp 4

     

    Cấp 5

     

    Tên ngành

    A    NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
     01   Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
      011  Trồng cây hàng năm
       011101110Trồng lúa
       011201120Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
       011301130Trồng cây lấy củ có chất bột
       011401140Trồng cây mía
       011501150Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
       011601160Trồng cây lấy sợi
       011701170Trồng cây có hạt chứa dầu
       0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
        01181Trồng rau các loại
        01182Trồng đậu các loại
        01183Trồng hoa hàng năm
       0119 Trồng cây hàng năm khác
        01191Trồng cây gia vị hàng năm
        01192Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
        01199Trồng cây hàng năm khác còn lại
      012  Trồng cây lâu năm
       0121 Trồng cây ăn quả
        01211Trồng nho
        01212Trồng cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
        01213Trồng cam, quýt và các loại quả có múi khác
        01214Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
        01215Trồng nhãn, vải, chôm chôm
        01219Trồng cây ăn quả khác
       012201220Trồng cây lấy quả chứa dầu
       012301230Trồng cây điều
       012401240Trồng cây hồ tiêu
       012501250Trồng cây cao su
       012601260Trồng cây cà phê
       012701270Trồng cây chè
       0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
        01281Trồng cây gia vị lâu năm
        01282Trồng cây dược liệu, hương liệu lâu năm
       0129 Trồng cây lâu năm khác
        01291Trồng cây cảnh lâu năm
        01299Trồng cây lâu năm khác còn lại
      013  Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
       013101310Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
       013201320Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
      014  Chăn nuôi
       0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
        01411Sản xuất giống trâu, bò
        01412Chăn nuôi trâu, bò
       0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
        01421Sản xuất giống ngựa, lừa
        01422Chăn nuôi ngựa, lừa, la
       0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
        01441Sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
        01442Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai
       0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
        01451Sản xuất giống lợn
        01452Chăn nuôi lợn
       0146 Chăn nuôi gia cầm
        01461Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
        01462Chăn nuôi gà
        01463Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
        01469Chăn nuôi gia cầm khác
       014901490Chăn nuôi khác
      015015001500Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
      016  Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
       016101610Hoạt động dịch vụ trồng trọt
       016201620Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
       016301630Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
       016401640Xử lý hạt giống để nhân giống
      017017001700Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
     02   Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
      0210210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
        02101Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
        02102Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
        02103Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
        02104Ươm giống cây lâm nghiệp
      022022002200Khai thác gỗ
      023  Khai thác, thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
       023102310Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
       023202320Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
      024024002400Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
     03   Khai thác, nuôi trồng thủy sản
      031  Khai thác thủy sản
       031103110Khai thác thủy sản biển
       031203120Khai thác thủy sản nội địa
      032  Nuôi trồng thủy sản
       0321 Nuôi trồng thủy sản biển
        03211Nuôi cá
        03212Nuôi tôm
        03213Nuôi thủy sản khác
        03214Sản xuất giống thủy sản biển
       0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
        03221Nuôi cá
        03222Nuôi tôm
        03223Nuôi thủy sản khác
        03224Sản xuất giống thủy sản nội địa
    B    KHAI KHOÁNG
     05   Khai thác than cứng và than non
      051051005100Khai thác và thu gom than cứng
      052052005200Khai thác và thu gom than non
     06   Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
      061061006100Khai thác dầu thô
      062062006200Khai thác khí đốt tự nhiên
     07   Khai thác quặng kim loại
      071071007100Khai thác quặng sắt
      072  Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
       072107210Khai thác quặng uranium và quặng thorium
       0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
        07221Khai thác quặng bôxít
        07229Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
      073073007300Khai thác quặng kim loại quý hiếm
     08   Khai khoáng khác
      0810810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
        08101Khai thác đá
        08102Khai thác cát, sỏi
        08103Khai thác đất sét
      089  Khai khoáng chưa được phân vào đâu
       089108910Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
       089208920Khai thác và thu gom than bùn
       089308930Khai thác muối
       089908990Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
     09   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng
      091091009100Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
      099099009900Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
    C    CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
     10   Sản xuất, chế biến thực phẩm
      1011010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
        10101Giết mổ gia súc, gia cầm
        10102Chế biến và bảo quản thịt
        10109Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
      1021020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
        10201Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh
        10202Chế biến và bảo quản thủy sản khô
        10203Chế biến và bảo quản nước mắm
        10209Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
      1031030 Chế biến và bảo quản rau quả
        10301Sản xuất nước ép từ rau quả
        10309Chế biến và bảo quản rau quả khác
      1041040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
        10401Sản xuất dầu, mỡ động vật
        10402Sản xuất dầu, bơ thực vật
      105105010500Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
      106  Xay xát và sản xuất bột
       1061 Xay xát và sản xuất bột thô
        10611Xay xát
        10612Sản xuất bột thô
       106210620Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
      107  Sản xuất thực phẩm khác
       107110710Sản xuất các loại bánh từ bột
       107210720Sản xuất đường
       107310730Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
       107410740Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
       1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
        10751Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt
        10752Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản
        10759Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác
       107610760Sản xuất chè
       107710770Sản xuất cà phê
       107910790Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
      108108010800Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
     11110  Sản xuất đồ uống
       110111010Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
       110211020Sản xuất rượu vang
       110311030Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
       1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
        11041Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
        11042Sản xuất đồ uống không cồn
     121201200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
        12001Sản xuất thuốc lá
        12009Sản xuất thuốc hút khác
     13   Dệt
      131  Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
       131113110Sản xuất sợi
       131213120Sản xuất vải dệt thoi
       131313130Hoàn thiện sản phẩm dệt
      139  Sản xuất hàng dệt khác
       139113910Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
       139213920Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
       139313930Sản xuất thảm, chăn, đệm
       139413940Sản xuất các loại dây bện và lưới
       139913990Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
     14   Sản xuất trang phục
      141141014100May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
      142142014200Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
      143143014300Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
     15   Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
      151  Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi xách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
       151115110Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
       151215120Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
      152152015200Sản xuất giày, dép
     16   Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
      1611610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
        16101Cưa, xẻ và bào gỗ
        16102Bảo quản gỗ
      162  Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
       162116210Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
       162216220Sản xuất đồ gỗ xây dựng
       162316230Sản xuất bao bì bằng gỗ
       1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
        16291Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
        16292Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
     17170  Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
       170117010Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
       1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
        17021Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
        17022Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
       170917090Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
     18   In, sao chép bản ghi các loại
      181  In ấn và dịch vụ liên quan đến in
       181118110In ấn
       181218120Dịch vụ liên quan đến in
      182182018200Sao chép bản ghi các loại
     19   Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
      191191019100Sản xuất than cốc
      192192019200Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
     20   Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
      201  Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
       2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
        20111Sản xuất khí công nghiệp
        20112Sản xuất chất nhuộm và chất màu
        20113Sản xuất hóa chất vô cơ cơ bản khác
        20114Sản xuất hoá chất hữu cơ cơ bản khác
        20119Sản xuất hóa chất cơ bản khác
       201220120Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
       2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
        20131Sản xuất plastic nguyên sinh
        20132Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
      202  Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
       202120210Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
       2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
        20221Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
        20222Sản xuất mực in
       2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
        20231Sản xuất mỹ phẩm
        20232Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
       202920290Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
      203203020300Sản xuất sợi nhân tạo
     21   Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
      2102100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
        21001Sản xuất thuốc các loại
        21002Sản xuất hoá dược và dược liệu
     22   Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
      221  Sản xuất sản phẩm từ cao su
       221122110Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
       221922190Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
      2222220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
        22201Sản xuất bao bì từ plastic
        22209Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
     23   Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
      2312310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
        23101Sản xuất thủy tinh phẳng và sản phẩm từ thủy tinh phẳng
        23102Sản xuất thủy tinh rỗng và sản phẩm từ thủy tinh rỗng
        23103Sản xuất sợi thủy tinh và sản phẩm từ sợi thủy tinh
        23109Sản xuất thủy tinh khác và các sản phẩm từ thủy tinh
      239  Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
       239123910Sản xuất sản phẩm chịu lửa
       239223920Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
       239323930Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
       2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
        23941Sản xuất xi măng
        23942Sản xuất vôi
        23943Sản xuất thạch cao
       239523950Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
       239623960Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
       239923990Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
     24   Sản xuất kim loại
      241241024100Sản xuất sắt, thép, gang
      2422420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
        24201Sản xuất kim loại quý
        24202Sản xuất kim loại màu
      243  Đúc kim loại
       243124310Đúc sắt, thép
       243224320Đúc kim loại màu
     25   Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
      251  Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
       251125110Sản xuất các cấu kiện kim loại
       251225120Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
       251325130Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
      252252025200Sản xuất vũ khí và đạn dược
      259  Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
       259125910Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
       259225920Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
       259325930Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
       2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
        25991Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
        25999Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
     26   Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
      261261026100Sản xuất linh kiện điện tử
      262262026200Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
      263263026300Sản xuất thiết bị truyền thông
      264264026400Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
      265  Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
       265126510Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
       265226520Sản xuất đồng hồ
      266266026600Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
      267267026700Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
      268268026800Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
     27   Sản xuất thiết bị điện
      2712710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
        27101Sản xuất mô tơ, máy phát
        27102Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
      272272027200Sản xuất pin và ắc quy
      273  Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
       273127310Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
       273227320Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
       273327330Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
      274274027400Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
      275275027500Sản xuất đồ điện dân dụng
      279279027900Sản xuất thiết bị điện khác
     28   Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
      281  Sản xuất máy thông dụng
       281128110Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
       281228120Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
       281328130Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
       281428140Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
       281528150Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
       281628160Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
       281728170Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
       281828180Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
       281928190Sản xuất máy thông dụng khác
      282  Sản xuất máy chuyên dụng
       282128210Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
       282228220Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
       282328230Sản xuất máy luyện kim
       282428240Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
       282528250Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
       282628260Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
       2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
        28291Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
        28299Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
     29   Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
      291291029100Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
      292292029200Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
      293293029300Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
     30   Sản xuất phương tiện vận tải khác
      301  Đóng tàu và thuyền
       301130110Đóng tàu và cấu kiện nổi
       301230120Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
      302302030200Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
      303303030300Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
      304304030400Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
      309  Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
       309130910Sản xuất mô tô, xe máy
       309230920Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
       309930990Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
     313103100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
        31001Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
        31002Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
        31009Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
     32   Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
      321  Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
       321132110Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
       321232120Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
      322322032200Sản xuất nhạc cụ
      323323032300Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
      324324032400Sản xuất đồ chơi, trò chơi
      3253250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
        32501Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
        32502Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
      329329032900Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
     33   Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
      331  Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
       331133110Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
       331233120Sửa chữa máy móc, thiết bị
       331333130Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
       331433140Sửa chữa thiết bị điện
       331533150Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
       331933190Sửa chữa thiết bị khác
      332332033200Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
    D    SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ
     35   Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
      351  Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
       3511 Sản xuất điện
        35111Thủy điện
        35112Nhiệt điện than
        35113Nhiệt điện khí
        35114Điện hạt nhân
        35115Điện gió
        35116Điện mặt trời
        35119Điện khác
       3512 Truyền tải và phân phối điện
        35121Truyền tải điện
        35122Phân phối điện
      3523520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
        35201Sản xuất khí đốt
        35202Phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
      3533530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
        35301Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
        35302Sản xuất nước đá
    E    CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI
     36360360036000Khai thác, xử lý và cung cấp nước
     373703700 Thoát nước và xử lý nước thải
        37001Thoát nước
        37002Xử lý nước thải
     38   Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu hủy rác thải; tái chế phế liệu
      381  Thu gom rác thải
       381138110Thu gom rác thải không độc hại
       3812 Thu gom rác thải độc hại
        38121Thu gom rác thải y tế
        38129Thu gom rác thải độc hại khác
      382  Xử lý và tiêu hủy rác thải
       382138210Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
       3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
        38221Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế
        38229Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
      3833830 Tái chế phế liệu
        38301Tái chế phế liệu kim loại
        38302Tái chế phế liệu phi kim loại
     39390390039000Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
    F    XÂY DỰNG
     41410  Xây dựng nhà các loại
       410141010Xây dựng nhà để ở
       410241020Xây dựng nhà không để ở
     42   Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
      421  Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
       421142110Xây dựng công trình đường sắt
       421242120Xây dựng công trình đường bộ
      422  Xây dựng công trình công ích
       422142210Xây dựng công trình điện
       422242220Xây dựng công trình cấp, thoát nước
       422342230Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
       422942290Xây dựng công trình công ích khác
      429  Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
       429142910Xây dựng công trình thủy
       429242920Xây dựng công trình khai khoáng
       429342930Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
       429942990Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
     43   Hoạt động xây dựng chuyên dụng
      431  Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
       431143110Phá dỡ
       431243120Chuẩn bị mặt bằng
      432  Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
       432143210Lắp đặt hệ thống điện
       4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
        43221Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
        43222Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí
       432943290Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
      433433043300Hoàn thiện công trình xây dựng
      439439043900Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
    G    BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC
     45   Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
      451  Bán ô tô và xe có động cơ khác
       4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
        45111Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
        45119Bán buôn xe có động cơ khác
       451245120Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
       4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
        45131Đại lý ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
        45139Đại lý xe có động cơ khác
      452452045200Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
      4534530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
        45301Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
        45302Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
        45303Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
      454  Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
       4541 Bán mô tô, xe máy
        45411Bán buôn mô tô, xe máy
        45412Bán lẻ mô tô, xe máy
        45413Đại lý mô tô, xe máy
       454245420Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
       4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
        45431Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
        45432Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
        45433Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
     46   Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
      4614610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
        46101Đại lý bán hàng hóa
        46102Môi giới mua bán hàng hóa
        46103Đấu giá hàng hóa
      4624620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
        46201Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
        46202Bán buôn hoa và cây
        46203Bán buôn động vật sống
        46204Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
        46209Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
      463  Bán buôn lương thực, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
       463146310Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
       4632 Bán buôn thực phẩm
        46321Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
        46322Bán buôn thủy sản
        46323Bán buôn rau, quả
        46324Bán buôn cà phê
        46325Bán buôn chè
        46326Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
        46329Bán buôn thực phẩm khác
       4633 Bán buôn đồ uống
        46331Bán buôn đồ uống có cồn
        46332Bán buôn đồ uống không có cồn
       463446340Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
      464  Bán buôn đồ dùng gia đình
       4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
        46411Bán buôn vải
        46412Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
        46413Bán buôn hàng may mặc
        46414Bán buôn giày dép
       4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
        46491Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
        46492Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
        46493Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
        46494Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
        46495Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
        46496Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
        46497Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
        46498Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
        46499Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
      465  Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
       465146510Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
       465246520Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
       465346530Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
       4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
        46591Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
        46592Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
        46593Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
        46594Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
        46595Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
        46599Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
      466  Bán buôn chuyên doanh khác
       4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
        46611Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
        46612Bán buôn dầu thô
        46613Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
        46614Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
       4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
        46621Bán buôn quặng kim loại
        46622Bán buôn sắt, thép
        46623Bán buôn kim loại khác
        46624Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
       4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
        46631Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
        46632Bán buôn xi măng
        46633Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
        46634Bán buôn kính xây dựng
        46635Bán buôn sơn, vécni
        46636Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
        46637Bán buôn đồ ngũ kim
        46639Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
       4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
        46691Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
        46692Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
        46693Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
        46694Bán buôn cao su
        46695Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
        46696Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
        46697Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
        46699Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
      469469046900Bán buôn tổng hợp
     47   Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
      471  Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
       4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
        47111Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
        47112Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
        47119Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
       4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
        47191Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
        47192Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket)
        47199Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
      472  Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
       472147210Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
       4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
        47221Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
        47222Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
        47223Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
        47224Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngữ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
        47229Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       472347230Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
       472447240Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
      473473047300Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
      474  Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
       4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
        47411Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
        47412Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
       474247420Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
      475  Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
        47511Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
        47519Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
        47521Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
        47522Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
        47523Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
        47524Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
        47525Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47529Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
       475347530Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
       4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
        47591Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
        47592Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
        47593Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47594Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
        47599Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
      476  Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
       476147610Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
       476247620Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
       476347630Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
       476447640Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
      477  Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
        47711Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
        47712Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
        47713Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
       4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47721Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
        47722Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47723Bán thuốc đông y, bán thuốc nam trong các cửa hàng chuyên doanh
       4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
        47731Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47732Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
        47733Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
        47734Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
        47735Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
        47736Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
        47737Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
        47738Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
        47739Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
       4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
        47741Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
        47749Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
      478  Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
       4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
        47811Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
        47812Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ
        47813Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
        47814Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
        47815Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ
        47816Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ
        47817Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ
        47818Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ
        47819Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu
       4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
        47821Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
        47822Bán lẻ hàng may mặc lưu động hoặc tại chợ
        47823Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
       478347830Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
       4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
        47841Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ
        47842Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn lưu động hoặc tại chợ
        47843Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ
       478547850Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
       4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
        47891Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
        47892Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
        47893Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
        47894Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức lưu động hoặc tại chợ
        47895Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ lưu động hoặc tại chợ
        47896Bán lẻ đồng hồ, kính mắt lưu động hoặc tại chợ
        47897Bán lẻ xe đạp và phụ tùng lưu động hoặc tại chợ
        47898Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng lưu động hoặc tại chợ
        47899Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
      479  Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
       479147910Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
       479947990Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
    H    VẬN TẢI KHO BÃI
     49   Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
      491  Vận tải đường sắt
       491149110Vận tải hành khách đường sắt
       491249120Vận tải hàng hóa đường sắt
      492  Vận tải hành khách bằng xe buýt
       492149210Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
       492249220Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
       492949290Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
      493  Vận tải đường bộ khác
       4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
        49311Vận tải hành khách bằng hệ thống đường sắt ngầm hoặc đường sắt trên cao
        49312Vận tải hành khách bằng taxi
        49313Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
        49319Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
       4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
        49321Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
        49329Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
       4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
        49331Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
        49332Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
        49333Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
        49334Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
        49339Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
      494494049400Vận tải đường ống
     50   Vận tải đường thủy
      501  Vận tải ven biển và viễn dương
       5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
        50111Vận tải hành khách ven biển
        50112Vận tải hành khách viễn dương
       5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
        50121Vận tải hàng hóa ven biển
        50122Vận tải hàng hóa viễn dương
      502  Vận tải đường thủy nội địa
       5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
        50211Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
        50212Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
       5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
        50221Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
        50222Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
     51   Vận tải hàng không
      5115110 Vận tải hành khách hàng không
        51101Vận tải hành khách hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
        51109Vận tải hành khách hàng không loại khác
      5125120 Vận tải hàng hóa hàng không
        51201Vận tải hàng hóa hàng không theo tuyến và lịch trình cố định
        51209Vận tải hàng hóa hàng không loại khác
     52   Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải
      5215210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
        52101Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
        52102Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
        52109Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
      522  Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
       522152210Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
       5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
        52221Hoạt động điều hành cảng biển
        52222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải ven biển và viễn dương
        52223Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
        52224Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa
       5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
        52231Dịch vụ điều hành bay
        52232Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không
        52239Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không
       5224 Bốc xếp hàng hóa
        52241Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
        52242Bốc xếp hàng hóa đường bộ
        52243Bốc xếp hàng hóa cảng biển
        52244Bốc xếp hàng hóa cảng sông
        52245Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
        52249Bốc xếp hàng hóa loại khác
       5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
        52251Hoạt động điều hành bến xe
        52252Hoạt động quản lý, điều hành đường cao tốc, cầu, hầm đường bộ
        52253Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
        52259Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
       5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
        52291Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
        52292Logistics
        52299Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
     53   Bưu chính và chuyển phát
      531531053100Bưu chính
      532532053200Chuyển phát
    I    DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG
     55   Dịch vụ lưu trú
      5515510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
        55101Khách sạn
        55102Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
        55103Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
        55104Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
      5595590 Cơ sở lưu trú khác
        55901Ký túc xá học sinh, sinh viên
        55902Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
        55909Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
     56   Dịch vụ ăn uống
      5615610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
        56101Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
        56102Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
        56109Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
      562  Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
       562156210Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
       562956290Dịch vụ ăn uống khác
      5635630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
        56301Quán rượu, bia, quầy bar
        56302Quán cà phê, giải khát
        56309Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
    J    THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG
     58   Hoạt động xuất bản
      581  Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác
       5811 Xuất bản sách
        58111Xuất bản sách trực tuyến
        58112Xuất bản sách khác
       5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
        58121Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ trực tuyến
        58122Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ khác
       5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
        58131Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ trực tuyến
        58132Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác
       5819 Hoạt động xuất bản khác
        58191Hoạt động xuất bản trực tuyến khác
        58192Hoạt động xuất bản khác
      582582058200Xuất bản phần mềm
     59   Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc
      591  Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình
       5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
        59111Hoạt động sản xuất phim điện ảnh
        59112Hoạt động sản xuất phim video
        59113Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
       591259120Hoạt động hậu kỳ
       591359130Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
       5914 Hoạt động chiếu phim
        59141Hoạt động chiếu phim cố định
        59142Hoạt động chiếu phim lưu động
      592592059200Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
     60   Hoạt động phát thanh, truyền hình
      601601060100Hoạt động phát thanh
      602  Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao
       602160210Hoạt động truyền hình
       602260220Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
     61   Viễn thông
      6116110 Hoạt động viễn thông có dây
        61101Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông có dây
        61102Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông có dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
      6126120 Hoạt động viễn thông không dây
        61201Hoạt động cung cấp trực tiếp dịch vụ viễn thông không dây
        61202Hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông không dây sử dụng quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác
      613613061300Hoạt động viễn thông vệ tinh
      6196190 Hoạt động viễn thông khác
        61901Hoạt động của các điểm truy cập internet
        61909Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
     62620  Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
       620162010Lập trình máy vi tính
       620262020Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
       620962090Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
     63   Hoạt động dịch vụ thông tin
      631  Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin
       631163110Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
       631263120Cổng thông tin
      639  Dịch vụ thông tin khác
       639163910Hoạt động thông tấn
       639963990Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
    K    HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM
     64   Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
      641  Hoạt động trung gian tiền tệ
       641164110Hoạt động ngân hàng trung ương
       641964190Hoạt động trung gian tiền tệ khác
      642642064200Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
      643643064300Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
      649  Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
       649164910Hoạt động cho thuê tài chính
       649264920Hoạt động cấp tín dụng khác
       649964990Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
     65   Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
      651  Bảo hiểm
       651165110Bảo hiểm nhân thọ
       651265120Bảo hiểm phi nhân thọ
       6513 Bảo hiểm sức khỏe
        65131Bảo hiểm y tế
        65139Bảo hiểm sức khỏe khác
      652652065200Tái bảo hiểm
      653653065300Bảo hiểm xã hội
     66   Hoạt động tài chính khác
      661  Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
       661166110Quản lý thị trường tài chính
       661266120Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
       661966190Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
      662  Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
       662166210Đánh giá rủi ro và thiệt hại
       662266220Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
       662966290Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
      663663066300Hoạt động quản lý quỹ
    L    HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN
     68   Hoạt động kinh doanh bất động sản
      6816810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
        68101Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
        68102Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
        68103Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
        68104Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
        68109Kinh doanh bất động sản khác
      6826820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
        68201Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
        68202Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất
    M    HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ
     69   Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán
      6916910 Hoạt động pháp luật
        69101Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
        69102Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý
        69109Hoạt động pháp luật khác
      692692069200Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
     70   Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý
      701701070100Hoạt động của trụ sở văn phòng
      702702070200Hoạt động tư vấn quản lý
     71   Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật
      7117110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
        71101Hoạt động kiến trúc
        71102Hoạt động đo đạc và bản đồ
        71103Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
        71109Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
      712712071200Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
     72   Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ
      721  Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật
       721172110Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
       721272120Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
       721372130Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
       721472140Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
      722  Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn
       722172210Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
       722272220Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
     73   Quảng cáo và nghiên cứu thị trường
      731731073100Quảng cáo
      732732073200Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
     74   Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác
      741741074100Hoạt động thiết kế chuyên dụng
      742742074200Hoạt động nhiếp ảnh
      7497490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
        74901Hoạt động khí tượng thủy văn
        74909Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
     75750750075000Hoạt động thú y
    N    HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ
     77   Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
      7717710 Cho thuê xe có động cơ
        77101Cho thuê ôtô
        77109Cho thuê xe có động cơ khác
      772  Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
       772177210Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
       772277220Cho thuê băng, đĩa video
       772977290Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
      7737730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
        77301Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
        77302Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
        77303Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
        77304Cho thuê máy bay, phương tiện bay không kèm người điều khiển
        77305Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển
        77309Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
      774774077400Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
     78   Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm
      781781078100Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
      782782078200Cung ứng lao động tạm thời
      7837830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
        78301Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
        78302Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
     79   Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
      791  Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
       791179110Đại lý du lịch
       791279120Điều hành tua du lịch
      799799079900Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
     80   Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn
      801801080100Hoạt động bảo vệ tư nhân
      802802080200Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
      803803080300Dịch vụ điều tra
     81   Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan
      811811081100Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
      812  Dịch vụ vệ sinh
       812181210Vệ sinh chung nhà cửa
       812981290Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
      813813081300Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
     82   Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác
      821  Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
       821182110Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
       8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
        82191Photo, chuẩn bị tài liệu
        82199Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
      822822082200Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
      823823082300Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
      829  Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
       829182910Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
       829282920Dịch vụ đóng gói
       829982990Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
    O    HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC
     84   Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng, đối ngoại và bảo đảm xã hội bắt buộc
      841  Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội
       8411 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
        84111Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội
        84112Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
       841284120Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
       841384130Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
      842  Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước
       842184210Hoạt động đối ngoại
       842284220Hoạt động quốc phòng
       842384230Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội
      843843084300Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
    P    GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
     85   Giáo dục và đào tạo
      851  Giáo dục mầm non
       851185110Giáo dục nhà trẻ
       851285120Giáo dục mẫu giáo
      852  Giáo dục phổ thông
       852185210Giáo dục tiểu học
       852285220Giáo dục trung học cơ sở
       852385230Giáo dục trung học phổ thông
      853  Giáo dục nghề nghiệp
       853185310Đào tạo sơ cấp
       853285320Đào tạo trung cấp
       853385330Đào tạo cao đẳng
      854  Giáo dục đại học
       854185410Đào tạo đại học
       854285420Đào tạo thạc sỹ
       854385430Đào tạo tiến sỹ
      855  Giáo dục khác
       855185510Giáo dục thể thao và giải trí
       855285520Giáo dục văn hóa nghệ thuật
       855985590Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
      856856085600Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
    Q    Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI
     86   Hoạt động y tế
      8618610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
        86101Hoạt động của các bệnh viện
        86102Hoạt động của các trạm y tế và trạm y tế bộ/ngành
      8628620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
        86201Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
        86202Hoạt động của các phòng khám nha khoa
      869  Hoạt động y tế khác
       869186910Hoạt động y tế dự phòng
       869286920Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
       869986990Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
     87   Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung
      8718710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
        87101Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
        87109Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
      8728720 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
        87201Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần
        87202Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện
      8738730 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
        87301Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)
        87302Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
        87303Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người khuyết tật
      8798790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác
        87901Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm
        87909Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
     88   Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung
      8818810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
        88101Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)
        88102Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh
        88103Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người khuyết tật
      889889088900Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
    R    NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ
     90900900090000Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
     91   Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác
      910  Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hóa khác
       910191010Hoạt động thư viện và lưu trữ
       910291020Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
       910391030Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
     929209200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
        92001Hoạt động xổ số
        92002Hoạt động cá cược và đánh bạc
     93   Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí
      931  Hoạt động thể thao
       931193110Hoạt động của các cơ sở thể thao
       931293120Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
       931993190Hoạt động thể thao khác
      932  Hoạt động vui chơi giải trí khác
       932193210Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
       932993290Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
    S    HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC
     94   Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác
      941  Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp
       941194110Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
       941294120Hoạt động của các hội nghề nghiệp
      942942094200Hoạt động của công đoàn
      949  Hoạt động của các tổ chức khác
       949194910Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
       949994990Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
     95   Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình
      951  Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc
       951195110Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
       951295120Sửa chữa thiết bị liên lạc
      952  Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
       952195210Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
       952295220Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
       952395230Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
       952495240Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
       952995290Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
     96   Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
      961961096100Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
      962962096200Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
      963  Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
       963196310Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
       963296320Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
       963396330Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
       963996390Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
    T    HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH
     97970970097000Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
     98   Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
      981981098100Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
      982982098200Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
    U    HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ
     99990990099000Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
    2188242486734 

    Đăng nhận xét

    Tin liên quan

      -->